Giá xe Hyundai Elantra niêm yết và lăn bánh tháng 5/2026

Ngày đăng: 12/05/2026 10:39:01

Mục lục

    Giá xe Hyundai Elantra niêm yết và lăn bánh tháng 5/2026

    Cập nhật giá niêm yết và lăn bánh mới nhất xe ô tô Hyundai Elantra đầy đủ các phiên bản.

    Hyundai Elantra ra mắt toàn cầu lần đầu tiên vào năm 1990. Hiện nay xe đang ở vòng đời thứ 7, được giới thiệu vào tháng 03/2020 tại Mỹ.

    Tháng 5/2019, Hyundai Elantra bản nâng cấp giữa vòng đời của thế hệ thứ 6 ra mắt thị trường Việt Nam. Tham chiến tại phân khúc sedan C với loạt những cái tên như KIA K3, Mazda3, Toyota Altis, Honda Civic,...

    Ngày 14/10/2022, Hyundai Elantra thế hệ mới đã chính thức ra mắt khách hàng Việt với sự "lột xác" toàn diện, trở nên hiện đại, tiện nghi và mạnh mẽ hơn. Xe được ráp lắp trong nước, phân phối với 6 tùy chọn màu ngoại thất, gồm Đen, Trắng, Bạc, Vàng cát, Xanh và Đỏ.


    Tham khảo giá niêm yết và lăn bánh tạm tính xe Hyundai Elantra cập nhật tháng 5/2026

    Mẫu xeGiá niêm yết
    (triệu VND)
    Giá lăn bánh tạm tính (triệu VND)Ưu đãi
    Hà NộiTP. HCMTỉnh/TP khác
    Hyundai Elantra 1.6 AT Tiêu chuẩn579670659640-
    Hyundai Elantra 1.6 AT Đặc biệt639738725706
    Hyundai Elantra 2.0 AT Cao cấp699805791772
    Hyundai Elantra N Line769883868849

    *Lưu ý: giá lăn bánh trên chỉ mang tính chất tham khảo, giá chưa bao gồm khuyến mại tại đại lý, giá có thể thay đổi tùy theo khu vực và trang bị từng xe.


    Thông số kỹ thuật xe Hyundai Elantra 2026

    Thông số kỹ thuật/Phiên bản1.6 AT Tiêu chuẩn1.6 AT Đặc biệt2.0 AT Cao CấpN Line
    Kích thước - Trọng lượng
    Kích thước D x R x C (mm)4675 x 1825 x 14404675 x 1825 x 14404675 x 1825 x 14404675 x 1825 x 1440
    Chiều dài cơ sở (mm)2.7202.7202.7202.720
    Khoảng sáng gầm (mm)150150150150
    Trọng lượng không tải (kg)1.2301.3001.3301.400
    Trọng lượng toàn tải (kg)1.7301.7601.7801.850
    Lốp, la-zăng195/65 R15205/65R16225/45R17235/40 R18
    Dung tích bình nhiên liệu (L)47474747
    Số chỗ ngồi5555
    Động cơ - Hộp số
    Kiểu động cơI4I4I4I4 Turbo
    Dung tích xy-lanh (cc)1.5911.5911.9991.591
    Công suất (hp/rpm)128/6300128/6300159/6200204/6000
    Mô-men xoắn (Nm/rpm)155/4850155/4850193/4000265/1500~5400
    Hộp số6 AT6 AT6 AT7 DCT
    Hệ dẫn độngFWDFWDFWDFWD
    Loại nhiên liệuXăngXăngXăngXăng
    Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (L/100km)7,07,07,05,83
    Mức tiêu thụ nhiên liệu trong đô thị (L/100km)5,65,65,634,76
    Mức tiêu thụ nhiên liệu ngoài đô thị (L/100km)9,59,510,07,72
    Hệ thống treo/phanh
    Treo trướcMcPhersonMcPhersonMcPhersonMcPherson
    Treo sauThanh cân bằngThanh cân bằngThanh cân bằngThanh cân bằng
    Phanh trướcĐĩaĐĩaĐĩaĐĩa
    Phanh sauĐĩaĐĩaĐĩaĐĩa
    Hỗ trợ vận hành
    Trợ lực vô-lăngĐiệnĐiệnĐiệnĐiện
    Nhiều chế độ lái
    Lẫy chuyển số trên vô-lăng---
    Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop)----
    Hỗ trợ đánh lái khi vào cua----
    Kiểm soát gia tốc----
    Phanh tay điện tử--
    Giữ phanh tự động--
    Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)----
    Ngoại thất
    Đèn chiếu xaHalogenLEDLEDLED
    Đèn chiếu gầnBi-HalogenLEDLEDLED
    Đèn ban ngàyDạng LEDLEDLEDDạng LED
    Đèn pha tự động bật/tắt
    Đèn pha tự động xa/gần----
    Đèn hậuHalogenLEDLEDLED
    Đèn phanh trên cao
    Gạt mưa tự động-
    Gương chiếu hậuGập điện, chỉnh điệnGập điện, chỉnh điệnGập điện, chỉnh điệnGập điện, chỉnh điện
    Sấy gương chiếu hậu----
    Cốp đóng/mở điện----
    Mở cốp rảnh tay
    Ăng-ten vây cá
    Nội thất
    Chất liệu bọc ghếNỉDaDaDa
    Ghế lái chỉnh điện--Chỉnh điện 10 hướngChỉnh điện 10 hướng
    Sưởi ấm ghế lái--
    Bảng đồng hồ tài xếAnalog cùng màn hình 4.2 inchTFT 10,25 inchTFT 10,25 inchTFT 10,25 inch
    Chất liệu bọc vô-lăngDaDaDaDa
    Nút bấm tích hợp trên vô-lăng
    Chìa khoá thông minh
    Khởi động nút bấm
    Điều hoàTự động 2 vùng độc lậpTự động 2 vùng độc lậpTự động 2 vùng độc lập
    Cửa gió hàng ghế sau
    Cửa sổ trời toàn cảnh----
    Hàng ghế thứ haiGập 6/4Gập 6/4Gập 6/4Gập 6/4
    Cửa kính một chạm-Có, ghế láiCó, ghế láiCó, ghế lái
    Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động---
    Tựa tay hàng ghế trước
    Tựa tay hàng ghế sau
    Màn hình giải trí trung tâmCảm ứng 10,25 inchCảm ứng 10,25 inchCảm ứng 10,25 inchCảm ứng 7 inch
    Kết nối Apple CarPlay và Android Auto-
    Ra lệnh giọng nói-
    Đàm thoại rảnh tay-
    Sạc không dây-
    Hệ thống loa4666
    Kết nối AUX, USB, Bluetooth, Radio AM/FM
    Khởi động từ xa
    Trang bị an toàn
    Số túi khí2666
    Kiểm soát hành trình (Cruise Control)-
    Kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control)----
    Chống bó cứng phanh (ABS)
    Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
    Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
    Cân bằng điện tử (VSC, ESP)
    Kiểm soát lực kéo (chống trượt, kiểm soát độ bám đường TCS)
    Hỗ trợ khởi hành ngang dốc
    Cảm biến áp suất lốp
    Camera quan sát điểm mù----
    Camera lùi
    Cảm biến lùi-
    Cảnh báo chệch làn đường----
    Hỗ trợ giữ làn----
    Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm----
    Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi----
    Cảnh báo tài xế buồn ngủ----
    Móc gắn ghế an toàn trẻ em Isofix---

    ban-hang-zalo
    ban-hang-mobile